close by

/ˈkloʊs/
Giới từ
  1. Gần, gần, gần: ở gần (đến).
    Close, near, nearby: in proximity (to).
    She lives close by us.
    Cô ấy sống gần chúng tôi.
Trạng từ
  1. Gần, gần, gần: ở gần (đến).
    Close, near, nearby: in proximity (to).
    There isn't any good source of water close by.
    Không có nguồn nước tốt nào gần đó.
Tính từ
  1. Gần, gần, gần: ở gần (đến).
    Close, near, nearby: in proximity (to).
    The close-by family members tried to help.
    Những người thân trong gia đình đã cố gắng giúp đỡ.
🎬 Nghe “close by” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish