close by
/ˈkloʊs/Giới từ
- Gần, gần, gần: ở gần (đến).Close, near, nearby: in proximity (to).She lives close by us.Cô ấy sống gần chúng tôi.
Trạng từ
- Gần, gần, gần: ở gần (đến).Close, near, nearby: in proximity (to).There isn't any good source of water close by.Không có nguồn nước tốt nào gần đó.
Tính từ
- Gần, gần, gần: ở gần (đến).Close, near, nearby: in proximity (to).The close-by family members tried to help.Những người thân trong gia đình đã cố gắng giúp đỡ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “close by” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish